OEM và ODM khác nhau ra sao, và người muốn làm thương hiệu riêng nên chọn cái nào?

Khác biệt nằm ở chỗ ai sở hữu công thức và thiết kế. OEM là nhà máy sản xuất theo công thức bạn đưa; ODM là nhà máy đã có sẵn công thức, bạn chọn và gắn thương hiệu của mình lên. Người lần đầu làm thương hiệu riêng gần như luôn nên bắt đầu từ ODM, vì rào cản vốn và thời gian thấp hơn nhiều — rồi chuyển dần sang OEM khi đã có sản phẩm bán chạy đáng để đầu tư công thức riêng.
Bài viết dành cho: nhà phân phối đang cân nhắc bước từ bán hàng của thương hiệu khác sang xây thương hiệu riêng bằng cách đặt sản xuất tại Hàn Quốc.
Phân biệt nhanh: OEM (Original Equipment Manufacturing) là sản xuất theo công thức và thiết kế của bên đặt hàng; ODM (Original Design Manufacturing) là nhà máy cung cấp luôn công thức và thiết kế sẵn có; OBM (Original Brand Manufacturing) là nhà máy tự làm thương hiệu của chính họ.
Cơ sở phân tích: số liệu ngành mỹ phẩm Hàn Quốc năm 2025 do Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công bố; số liệu thương mại Việt Nam - Hàn Quốc năm 2025 của Cục Hải quan Việt Nam; quy định hiện hành của Việt Nam về công bố sản phẩm, ghi nhãn và đăng ký nhãn hiệu.
- OEM và ODM khác nhau ở đâu, và ranh giới thật sự nằm chỗ nào?
- Vì sao hàng Hàn Quốc lại mạnh về ODM đến vậy?
- Người lần đầu làm thương hiệu riêng nên chọn ODM hay OEM?
- Chọn ODM thì rủi ro trùng sản phẩm với đối thủ xử lý thế nào?
- Trước khi đặt nhà máy, cần chuẩn bị gì về pháp lý tại Việt Nam?
- Câu hỏi thường gặp
OEM và ODM khác nhau ở đâu, và ranh giới thật sự nằm chỗ nào?
Ranh giới nằm ở quyền sở hữu công thức và thiết kế. Với OEM, bạn mang công thức tới và nhà máy gia công theo đúng yêu cầu. Với ODM, nhà máy đưa ra danh mục công thức có sẵn để bạn chọn, điều chỉnh nhẹ rồi dán thương hiệu của mình. Cùng một nhà máy Hàn Quốc thường nhận cả hai hình thức.

Cách phân biệt nhanh khi đàm phán: hãy hỏi "nếu tôi dừng hợp tác, công thức này thuộc về ai?". Câu trả lời là của bạn thì đó là OEM; công thức vẫn thuộc nhà máy và họ được bán cho khách khác thì đó là ODM. Nhiều hợp đồng nằm ở giữa: nhà máy cho bạn giữ độc quyền một công thức có sẵn trong một thị trường và một thời hạn, đổi lại bằng cam kết sản lượng.
| Nội dung | OEM | ODM | OBM (nhập hàng thương hiệu sẵn) |
|---|---|---|---|
| Ai sở hữu công thức, thiết kế | Bên đặt hàng | Nhà máy | Chủ thương hiệu Hàn Quốc |
| Thương hiệu trên sản phẩm | Của bạn | Của bạn | Của nhà cung cấp |
| Thời gian từ ý tưởng tới hàng | Dài nhất, do phải phát triển và thử nghiệm công thức | Ngắn, do công thức đã sẵn sàng | Ngắn nhất |
| Vốn ban đầu | Cao | Trung bình | Thấp nhất |
| Khác biệt so với đối thủ | Cao nhất | Trung bình, phụ thuộc thỏa thuận độc quyền | Thấp, cạnh tranh bằng giá và kênh |
| Ai đứng tên công bố tại Việt Nam | Doanh nghiệp của bạn | Doanh nghiệp của bạn | Nhà nhập khẩu được ủy quyền |
Vì sao hàng Hàn Quốc lại mạnh về ODM đến vậy?
Vì Hàn Quốc có một tầng nhà máy chuyên nghiên cứu và sản xuất cho thương hiệu khác, đủ lớn để hình thành ngành riêng. Điều này khiến việc lập một thương hiệu mới không còn đòi hỏi phải có nhà máy, và giải thích vì sao số lượng thương hiệu Hàn Quốc mới ra thị trường mỗi năm lại nhiều đến vậy.

Con số cho thấy quy mô nền tảng đó. Năm 2025, xuất khẩu mỹ phẩm của Hàn Quốc đạt mức kỷ lục 11,4 tỷ USD, tăng 11,8% so với năm 2024, đưa nước này vượt Mỹ để trở thành nước xuất khẩu mỹ phẩm lớn thứ hai thế giới sau Pháp. Thặng dư thương mại của riêng ngành mỹ phẩm đạt 10,1 tỷ USD, lần đầu vượt mốc 10 tỷ. Trong nhóm doanh nghiệp sản xuất theo thiết kế gốc, Cosmax dẫn đầu với doanh thu 1,61 nghìn tỷ won, tiếp theo là Kolmar Korea với 1,3 nghìn tỷ won.
Nguồn: Số liệu Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, dẫn theo Báo Văn hóa
Hai doanh nghiệp này không bán sản phẩm mang tên mình mà sản xuất cho các thương hiệu khác. Đó chính là hạ tầng khiến mô hình "thương hiệu không cần nhà máy" khả thi: nghiên cứu, dây chuyền, hồ sơ an toàn và kinh nghiệm xuất khẩu đã có sẵn, bên đặt hàng chỉ mang tới định vị sản phẩm và kênh bán.
Lợi thế này không chỉ có ở mỹ phẩm: thực phẩm bảo vệ sức khỏe, đồ gia dụng và thiết bị nhỏ cũng có tầng nhà máy nhận gia công tương tự. Dòng hàng hai nước cũng đã đủ dày để việc đặt sản xuất không còn hiếm — năm 2025, Việt Nam nhập khẩu từ Hàn Quốc 60,54 tỷ USD, tăng 8,26%.
Nguồn: Thương mại Việt Nam - Hàn Quốc năm 2025 (dẫn số liệu Cục Hải quan Việt Nam)
Người lần đầu làm thương hiệu riêng nên chọn ODM hay OEM?
Nên bắt đầu bằng ODM. Lý do không phải vì ODM tốt hơn, mà vì ở giai đoạn đầu bạn chưa biết thị trường Việt Nam sẽ đón nhận sản phẩm nào. ODM cho phép kiểm chứng giả định đó với chi phí và thời gian thấp hơn hẳn, trước khi bỏ tiền phát triển một công thức chỉ mình bạn có.

Ba lý do cụ thể. Một, ODM rút ngắn thời gian: công thức đã ổn định, nhà máy thường có sẵn hồ sơ an toàn và phiếu kiểm nghiệm. Hai, ODM giảm rủi ro kỹ thuật: sản phẩm bán không được thì bạn mất chi phí bao bì và lô hàng, không mất chi phí nghiên cứu. Ba, ODM cho bạn số bán thực tế để đàm phán vòng sau.
Chọn OEM ngay từ đầu chỉ hợp lý trong hai trường hợp: bạn đã có công thức hoặc thiết kế thật sự khác biệt và muốn giữ độc quyền dài hạn, hoặc đã có kênh phân phối đủ lớn để hấp thụ số lượng đặt hàng tối thiểu của một đơn OEM.
Đừng hỏi nhà máy "công thức này có độc quyền không" ở email đầu tiên — câu trả lời gần như luôn là không. Hãy hỏi theo cách khác: "công thức này hiện đã có bao nhiêu khách đưa vào thị trường Việt Nam, và cần cam kết sản lượng bao nhiêu để tôi được độc quyền trong 12 tháng tại Việt Nam?". Câu hỏi thứ hai cho bạn cả thông tin cạnh tranh lẫn mức giá của sự khác biệt.
Chọn ODM thì rủi ro trùng sản phẩm với đối thủ xử lý thế nào?
Rủi ro này là có thật và không thể loại bỏ hoàn toàn, chỉ có thể quản trị. Ba cách phổ biến là thương lượng độc quyền theo thị trường và thời hạn, yêu cầu điều chỉnh công thức để tạo phiên bản riêng, và tạo khác biệt ở lớp mà nhà máy không kiểm soát: bao bì, định vị, câu chuyện thương hiệu và kênh bán.
Về độc quyền, hãy tách bạch hai khái niệm. Độc quyền phân phối là quyền bán một thương hiệu có sẵn tại một thị trường, gắn với vai trò tổng phân phối, nhà phân phối hay đại lý. Độc quyền công thức trong hợp đồng ODM là nhà máy cam kết không cung cấp đúng công thức đó cho khách khác trong phạm vi và thời hạn thỏa thuận. Điều bạn cần khi làm thương hiệu riêng là loại thứ hai.
Về điều chỉnh công thức, nhiều nhà máy Hàn Quốc chấp nhận thay đổi thành phần, hương liệu hoặc kết cấu trên nền công thức gốc — mô hình ODM có tùy biến, đứng giữa về cả chi phí lẫn thời gian. Lưu ý mọi thay đổi thành phần đều kéo theo hồ sơ công bố và phiếu kiểm nghiệm mới.
Cuối cùng, nhiều thương hiệu dùng chung công thức vẫn bán được giá khác nhau nhờ bao bì, thông điệp và kênh. Kết hợp với hướng chọn sản phẩm chưa phổ biến tại Việt Nam, đây thường là chỗ tạo chênh lệch lớn hơn cả bản thân công thức.
Trước khi đặt nhà máy, cần chuẩn bị gì về pháp lý tại Việt Nam?
Ba việc nên làm song song với đàm phán nhà máy: nộp đơn đăng ký nhãn hiệu, xác định ai sẽ đứng tên công bố sản phẩm, và chốt trước nội dung nhãn. Khi làm thương hiệu riêng, doanh nghiệp của bạn chính là tổ chức chịu trách nhiệm đưa sản phẩm ra thị trường, nên không thể mượn hồ sơ của ai khác.

Về nhãn hiệu, đơn đăng ký nộp tại Cục Sở hữu trí tuệ, xử lý theo Luật Sở hữu trí tuệ và Nghị định 65/2023/NĐ-CP. Thẩm định kéo dài nhiều tháng, nên hãy nộp đơn ngay khi chốt tên thương hiệu và tra cứu khả năng bảo hộ trước khi đặt in bao bì — đổi tên sau khi đã có hàng tốn kém hơn nhiều.
Nguồn: Nghị định 65/2023/NĐ-CP hướng dẫn Luật Sở hữu trí tuệ về sở hữu công nghiệp
Về công bố sản phẩm, mỹ phẩm cần phiếu công bố nộp tại Cục Quản lý Dược theo Thông tư 06/2011/TT-BYT đã được sửa đổi bởi Thông tư 34/2025/TT-BYT, kèm giấy ủy quyền của nhà sản xuất hoặc chủ sở hữu sản phẩm và giấy chứng nhận lưu hành tự do. Thực phẩm áp dụng cơ chế tự công bố hoặc đăng ký bản công bố theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP. Điểm cần chốt với nhà máy ngay từ đầu: họ có cấp được các giấy tờ này đứng tên sản phẩm mang thương hiệu của bạn hay không.
Nguồn: Thông tư 34/2025/TT-BYT sửa đổi Thông tư 06/2011/TT-BYT · Nghị định 15/2018/NĐ-CP
Sáu điều khoản phải chốt bằng văn bản trong hợp đồng OEM hoặc ODM:
- Công thức và thiết kế thuộc về ai sau khi hợp đồng kết thúc, và bạn có quyền chuyển sang nhà máy khác không.
- Phạm vi và thời hạn độc quyền, kèm mức sản lượng cam kết tương ứng.
- Ai chịu chi phí phát triển, làm khuôn, thiết kế bao bì và các chi phí phát sinh một lần khác.
- Danh sách chứng từ nhà máy phải cấp, gồm chứng nhận xuất xứ, phiếu kiểm nghiệm, giấy ủy quyền và giấy chứng nhận lưu hành tự do nếu ngành hàng cần.
- Xử lý khi lô hàng không đạt: tiêu chí kiểm tra, ai lấy mẫu, ai chịu chi phí kiểm nghiệm lại và thời hạn khiếu nại.
- Nhà máy cam kết không dùng thương hiệu, bao bì hay hình ảnh sản phẩm của bạn để chào cho khách khác.
Về ghi nhãn, hàng nhập khẩu phải có nhãn phụ tiếng Việt trước khi lưu thông theo Nghị định 37/2026/NĐ-CP, gồm tên hàng hóa, tên và địa chỉ tổ chức chịu trách nhiệm đưa sản phẩm ra thị trường, xuất xứ và nội dung riêng theo nhóm. Với hàng thương hiệu riêng, phần đó chính là doanh nghiệp bạn — hãy thống nhất bố cục nhãn với nhà máy ngay khi duyệt bao bì.
Nguồn: Nghị định 37/2026/NĐ-CP
Câu hỏi thường gặp
CFS, CoA, MSDS là những giấy gì, và khi làm ODM thì ai cấp?
CFS (Certificate of Free Sale — giấy chứng nhận lưu hành tự do) do cơ quan quản lý nước xuất khẩu cấp, chứng minh sản phẩm được bán tự do tại nước đó. CoA (Certificate of Analysis — phiếu kiểm nghiệm) và MSDS (Material Safety Data Sheet — bảng dữ liệu an toàn) do nhà sản xuất hoặc phòng thử nghiệm cấp. Với hàng ODM mang thương hiệu riêng, nhà máy là bên xin và cấp các giấy này, nên phải đưa vào hợp đồng.
Phân phối độc quyền và độc quyền công thức trong hợp đồng ODM khác nhau thế nào?
Phân phối độc quyền là quyền bán một thương hiệu có sẵn tại một thị trường, thương hiệu vẫn thuộc về nhà cung cấp. Độc quyền công thức là cam kết nhà máy không cung cấp đúng công thức đó cho bên khác trong phạm vi và thời hạn thỏa thuận, còn thương hiệu là của bạn. Khi làm thương hiệu riêng, thứ bạn cần đàm phán là loại thứ hai.
Lead time của một đơn ODM gồm những giai đoạn nào?
Dài hơn một đơn mua hàng thông thường vì có thêm hai khâu đầu. Trình tự thường là: chọn và duyệt công thức, làm mẫu và duyệt mẫu, thiết kế và in bao bì, sản xuất, làm thủ tục xuất khẩu, vận chuyển, rồi công bố và thông quan tại Việt Nam. Khâu duyệt bao bì và khâu công bố là hai chỗ hay trễ nhất, nên cần chạy song song thay vì nối tiếp.
Mã HS của hàng làm thương hiệu riêng có khác hàng thương hiệu sẵn không?
Không khác, vì mã HS phân loại theo bản chất hàng hóa chứ không theo thương hiệu. Điều thay đổi là trách nhiệm: khi bạn đứng tên công bố và nhập khẩu, việc xác định đúng mã HS và chịu hậu quả nếu khai sai thuộc về doanh nghiệp bạn, không còn dựa vào kinh nghiệm của nhà nhập khẩu trước đó. Nên xác định mã HS trước khi duyệt bao bì.
Ngoài giá gia công, còn những chi phí ẩn nào khi làm thương hiệu riêng?
Nhóm hay bị bỏ sót gồm chi phí phát triển hoặc tùy biến công thức, phí làm khuôn và bản in bao bì, chi phí đăng ký nhãn hiệu, chi phí hồ sơ công bố và kiểm nghiệm, chi phí thiết kế và chụp ảnh sản phẩm, cùng phần bao bì tồn do phải in tối thiểu. Những khoản này phát sinh một lần nhưng dồn hết vào lô đầu, nên cần phân bổ theo kế hoạch sản lượng cả năm khi tính giá bán.
Mở ra cơ hội trở thành nhà phân phối hàng Hàn Quốc cùng Makenov
Kết nối với nhà cung cấp Hàn Quốc, tìm kiếm cơ hội phân phối, yêu cầu báo giá, nhận hàng mẫu và trao đổi điều kiện nhập hàng — tất cả trên một nền tảng, dù bạn ở bất cứ đâu.
Xem lịch gặp mặtĐủ 5 doanh nghiệp, nhà cung cấp sang tận nơi
Hãy đăng ký gặp nhà cung cấp bạn quan tâm. Khi đủ số lượng, đại diện nhà cung cấp sẽ sang Việt Nam gặp trực tiếp 1:1.
Xem lịch gặp mặt
