Nội dung bài viết
- Với hàng đã phổ biến, nhà phân phối thực chất đang cạnh tranh bằng gì?
- Sản phẩm chưa có ở Việt Nam mang lại lợi thế cụ thể nào?
- Nguồn cung sản phẩm mới từ Hàn Quốc có đủ dồi dào để đánh cược không?
- Rủi ro thật của hàng chưa ai bán là gì?
- Làm sao phân biệt sản phẩm đổi mới có cửa và sản phẩm không ai cần?
- Câu hỏi thường gặp
Với hàng đã phổ biến, nhà phân phối thực chất đang cạnh tranh bằng gì?
Bằng giá, và hầu như chỉ bằng giá. Khi một mã hàng đã có nhiều người bán, khách hàng không cần bạn giới thiệu sản phẩm nữa — họ chỉ so mấy ô giá trên cùng một trang. Mọi khoản bạn đầu tư vào nội dung, hình ảnh hay tư vấn đều có thể bị vô hiệu bởi một người bán khác giảm giá vài phần trăm.

Bối cảnh kênh bán làm điều này rõ hơn. Theo Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số thuộc Bộ Công Thương, quy mô bán lẻ thương mại điện tử Việt Nam năm 2025 ước đạt khoảng 31 tỷ USD, chiếm khoảng 11% tổng mức bán lẻ hàng hóa, với khoảng 60% dân số tham gia mua sắm trực tuyến.
Nguồn: Quy mô bán lẻ thương mại điện tử ước đạt 31 tỷ USD năm 2025 — dẫn số liệu Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số
Con số đó là tin tốt về tổng cầu, nhưng nó cũng nói một điều khác: phần lớn giao dịch nay diễn ra ở nơi giá được bày cạnh nhau. Trên một trang kết quả tìm kiếm, mười người bán cùng một mã hàng nghĩa là mười mức giá xếp hàng ngang. Người mua không thấy ai đã bỏ công dựng thương hiệu, họ chỉ thấy số tiền.
Hệ quả với nhà phân phối là biên lợi nhuận bị bào mòn dần, trong khi chi phí cố định — kho, nhân sự, quảng cáo — thì không giảm theo. Rất nhiều doanh nghiệp nhỏ rời cuộc chơi không phải vì bán không được hàng, mà vì bán được hàng mà không còn lãi.
Sản phẩm chưa có ở Việt Nam mang lại lợi thế cụ thể nào?
Bốn lợi thế đo đếm được: bạn tự đặt giá thay vì đối chiếu giá; bạn có cửa đàm phán độc quyền vì nhà cung cấp chưa có đối tác nào ở Việt Nam; mọi nỗ lực marketing tích lũy về phía bạn; và bạn có thời gian dựng kênh trước khi người khác kịp vào cùng mặt hàng.

So sánh hai lựa chọn danh mục theo góc nhìn nhà phân phối
| Tiêu chí | Hàng đã phổ biến ở Việt Nam | Sản phẩm chưa có mặt |
| Cơ sở cạnh tranh chính | Giá | Công dụng và câu chuyện sản phẩm |
| Quyền định giá | Bị mặt bằng thị trường quyết định | Chủ động trong giai đoạn đầu |
| Cửa đàm phán độc quyền | Gần như không còn | Rộng, vì chưa có đối tác nào tại Việt Nam |
| Chi phí tạo nhu cầu | Thấp, nhu cầu đã có sẵn | Cao, phải tự giải thích sản phẩm |
| Tốc độ bán lô đầu | Nhanh | Chậm hơn, cần thời gian làm quen |
| Giá trị tích lũy sau hai năm | Nhỏ, dễ bị thay thế | Lớn nếu sản phẩm được đón nhận |
| Rủi ro chính | Mất biên lợi nhuận | Nhu cầu không hình thành |
Lợi thế đáng giá nhất trong bốn thứ trên là cửa đàm phán độc quyền. Một nhà cung cấp Hàn Quốc chưa bán sang Việt Nam không có gì để mất khi trao quyền phân phối cho bạn — họ đang ở con số không tại thị trường này. Ngược lại, với sản phẩm đã có mặt qua nhiều đường, chuyện độc quyền gần như không còn ý nghĩa thực tế.
Nguồn cung sản phẩm mới từ Hàn Quốc có đủ dồi dào để đánh cược không?
Đủ, và rộng hơn nhiều so với hình dung thông thường. Theo Bộ Doanh nghiệp nhỏ và vừa và Khởi nghiệp Hàn Quốc, năm 2025 có 98.219 doanh nghiệp nhỏ và vừa nước này có hoạt động xuất khẩu, tăng 2,5%, với tổng kim ngạch 118,6 tỷ USD, tăng 6,9%. Phần lớn trong số đó là công ty quy mô nhỏ, chưa có tên tuổi ở Việt Nam.
Nguồn: SME Exports Hit Record High in 2025 — Ministry of SMEs and Startups, Hàn Quốc

Riêng ngành mỹ phẩm, quy mô nguồn cung còn lớn hơn. Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công bố kim ngạch xuất khẩu mỹ phẩm năm 2025 đạt mức kỷ lục 11,4 tỷ USD, tăng 11,8%, đưa Hàn Quốc lên vị trí thứ hai thế giới, sau Pháp và trên Mỹ.
Nguồn: Hàn Quốc vượt Mỹ, vươn lên vị trí xuất khẩu mỹ phẩm lớn thứ hai thế giới — dẫn số liệu MFDS
Đặt cạnh nhau, hai con số này cho thấy một sự lệch pha đáng chú ý. Tổng kim ngạch thương mại Việt Nam – Hàn Quốc năm 2025 đạt 89,49 tỷ USD, tăng 9,74% so với năm 2024, nhưng phần lớn giá trị nằm ở nhóm linh kiện điện tử và hàng công nghiệp. Số thương hiệu tiêu dùng Hàn Quốc thực sự hiện diện tại Việt Nam nhỏ hơn rất nhiều so với số doanh nghiệp Hàn Quốc đang xuất khẩu.
Nguồn: Thương mại Việt Nam – Hàn Quốc năm 2025, Trung tâm Thông tin Công nghiệp và Thương mại
Nói cách khác, khoảng trống không nằm ở chỗ thiếu sản phẩm để nhập, mà ở chỗ thiếu người chịu khó đi tìm. Phần lớn nhà phân phối Việt Nam tiếp cận cùng một nhóm thương hiệu đã nổi, trong khi hàng chục nghìn doanh nghiệp Hàn Quốc quy mô nhỏ vẫn chưa có đối tác nào tại đây.
Góc nhìn Makenov
Một cách nhìn hữu ích: đừng hỏi “sản phẩm này có bán chạy ở Việt Nam không”, hãy hỏi “nếu sản phẩm này bán được, ai sẽ là người hưởng lợi?”. Với hàng đã phổ biến, câu trả lời là người có giá vốn thấp nhất. Với sản phẩm bạn là người đầu tiên đưa về, câu trả lời là chính bạn. Chênh lệch giữa hai kịch bản đó lớn hơn nhiều so với chênh lệch vài phần trăm biên lợi nhuận trên một lô hàng.
Rủi ro thật của hàng chưa ai bán là gì?
Rủi ro lớn nhất không phải hàng kém chất lượng, mà là chi phí tạo nhu cầu. Với sản phẩm quen thuộc, khách đã biết mình cần gì. Với sản phẩm mới, bạn phải trả tiền cho phần giải thích: nội dung, dùng thử, tư vấn, thời gian thuyết phục điểm bán. Khoản này thường bị bỏ sót khi lập bảng giá vốn.

Rủi ro thứ hai là thời gian. Một sản phẩm mới hiếm khi bán tốt ngay lô đầu, trong khi hạn sử dụng vẫn trôi và vốn vẫn nằm trong kho. Đây là lý do sản phẩm đổi mới nên đi cùng lô nhập nhỏ ở giai đoạn đầu, không phải lô lớn để được giá tốt.
Rủi ro thứ ba ít ai nhắc: bạn có thể chọn nhầm loại “mới”. Có hai kiểu sản phẩm chưa có ở Việt Nam. Kiểu thứ nhất chưa ai đưa về vì chưa ai nghĩ tới, đó là khoảng trống. Kiểu thứ hai đã có người đưa về, thử, rồi bỏ vì không bán được — đó không phải khoảng trống mà là kết luận của thị trường.
Cách phân biệt hai kiểu này rẻ hơn nhiều người tưởng: hỏi thẳng nhà cung cấp Hàn Quốc rằng đã từng có doanh nghiệp Việt Nam nào liên hệ hoặc đặt hàng chưa, và nếu có thì vì sao hai bên không đi tiếp. Câu trả lời thường tiết lộ đúng thứ bạn cần biết.
Làm sao phân biệt sản phẩm đổi mới có cửa và sản phẩm không ai cần?
Tiêu chí then chốt: sản phẩm phải giải quyết một nhu cầu đã tồn tại theo cách tốt hơn, chứ không tạo ra một nhu cầu hoàn toàn mới. Nếu khách hàng hiện đang chắp vá bằng một giải pháp kém hơn, khoảng trống là thật. Nếu họ không thấy vấn đề gì cần giải quyết, chi phí giáo dục thị trường sẽ do bạn gánh trọn.
Bảy câu hỏi sàng lọc, nên trả lời trước khi xin báo giá:
- Khách hàng hiện đang xử lý nhu cầu này bằng cách nào? Nếu không trả lời được, nhu cầu có thể chưa tồn tại.
- Sản phẩm hơn giải pháp hiện tại ở điểm nào, nói được trong một câu không? Nếu cần ba đoạn để giải thích, chi phí truyền thông sẽ rất cao.
- Đã có bằng chứng hiệu quả từ phía nhà sản xuất chưa? Kết quả thử nghiệm và dữ liệu bán hàng tại Hàn Quốc giúp rút ngắn thời gian thuyết phục.
- Sản phẩm đã được thị trường Hàn Quốc kiểm chứng chưa? Một mặt hàng bán tốt ở nước sản xuất khác hẳn một mặt hàng chưa ai mua.
- Thủ tục đưa vào Việt Nam thuộc nhóm nào? Nhóm phải công bố sản phẩm hoặc kiểm tra chuyên ngành sẽ kéo dài thời gian và chi phí lô đầu.
- Ai sẽ là người bán trực tiếp cho khách? Sản phẩm cần tư vấn nhiều thì kênh bán phải có người, không thể chỉ dựa vào gian hàng trực tuyến.
- Nếu bán tốt, bạn giữ được lợi thế bao lâu? Không có ràng buộc độc quyền nào thì lợi thế người đi trước sẽ ngắn.
Trả lời được bảy câu này, phần lớn ý tưởng sẽ tự loại. Số còn lại đáng để xin hàng mẫu và chạy một lô thử. Đó là cách chọn danh mục có kỷ luật, khác hẳn việc nhập theo cảm tính vì thấy sản phẩm lạ hoặc bao bì đẹp.
Câu hỏi thường gặp
Chọn sản phẩm ít ai làm có thực sự lợi hơn, hay chỉ là thị trường chưa có nhu cầu?
Hai khả năng này khác nhau ở chỗ có hay không một nhu cầu đang tồn tại nhưng chưa được phục vụ tốt. Nếu khách hàng đang phải chắp vá bằng một giải pháp kém hơn, khoảng trống là thật. Nếu không ai thấy vấn đề gì để giải quyết, bạn sẽ phải trả tiền để dạy thị trường trước khi bán được hàng — chi phí đó thường vượt xa dự tính.
Lần đầu nhập hàng nên chọn theo tiêu chí nào: dễ bán, ít thủ tục hay lợi nhuận cao?
Với lô đầu, ưu tiên ít thủ tục và vòng quay nhanh hơn là biên lợi nhuận cao nhất. Mục tiêu của lô đầu là chạy trọn một vòng từ đặt hàng tới thu tiền để bạn biết mình thiếu gì. Sản phẩm biên cao nhưng vướng công bố và kiểm tra chuyên ngành sẽ biến lô đầu thành bài học đắt thay vì bàn đạp.
Nên chạy theo sản phẩm đang hot trên mạng xã hội hay chọn hàng bán ổn định lâu dài?
Sản phẩm đang gây sốt có thể đem lại vòng tiền nhanh nhưng hiếm khi giữ được giá, vì lượng người bán tăng rất nhanh ngay sau đó. Hàng bán ổn định lâu dài mới là thứ trả lại chi phí xây kênh. Một danh mục lành mạnh thường có cả hai, với phần ổn định giữ vai trò trụ và phần theo trào lưu chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ.
Trước khi nhập số lượng lớn, có cách nào kiểm chứng nhu cầu với chi phí thấp không?
Có vài cách rẻ: đặt một đơn hàng mẫu tính phí rồi bán thử trong nhóm khách quen, chạy một chiến dịch quảng cáo nhỏ để đo tỷ lệ nhấp và chi phí có được một khách quan tâm, hoặc mở bán trước có đặt cọc. Cả ba đều cho bạn dữ liệu thật về giá và mức độ quan tâm trước khi khóa vốn vào một lô lớn.
Mỹ phẩm Hàn Quốc đã có rất nhiều người bán, người mới còn cơ hội không?
Còn, nhưng không phải ở những mã hàng ai cũng có. Cơ hội nằm ở các phân khúc hẹp và các dòng chuyên sâu chưa nhiều người phục vụ, nơi khách hàng tìm một công dụng cụ thể chứ không tìm một cái tên quen. Vào lại đúng những mã đang bán tràn lan là chọn cạnh tranh bằng giá với người đã có sẵn quy mô.
Mở ra cơ hội trở thành nhà phân phối hàng Hàn Quốc cùng Makenov
Kết nối với nhà cung cấp Hàn Quốc, tìm kiếm cơ hội phân phối, yêu cầu báo giá, nhận hàng mẫu và trao đổi điều kiện nhập hàng — tất cả trên một nền tảng, dù bạn ở bất cứ đâu.
Xem lịch gặp mặt