OEM mỹ phẩm Hàn Quốc cần bao nhiêu vốn? MOQ và chi phí làm thương hiệu skincare riêng

Nhà máy gia công mỹ phẩm Hàn Quốc thường nhận từ khoảng 1.000–5.000 sản phẩm mỗi mã. Theo Korea JoongAng Daily, một mã đặt ODM thường có MOQ khoảng 3.000 chiếc, tổng chi phí khoảng 20–30 triệu won. Về Việt Nam, bạn trả thêm phí công bố 500.000 đồng mỗi hồ sơ, phí đăng ký nhãn hiệu và thuế nhập khẩu; kem, lotion dưỡng da có C/O (giấy chứng nhận xuất xứ) ưu đãi VKFTA được hưởng thuế 0%. Khoản dễ bị bỏ sót nhất là CFS: muốn dùng cho Việt Nam, sản phẩm phải có chứng từ đã bán tại Hàn Quốc.
Bài viết dành cho: doanh nghiệp, chủ spa, người bán hàng online muốn có dòng skincare mang thương hiệu riêng, sản xuất tại nhà máy Hàn Quốc rồi nhập về bán chính ngạch.
Phân biệt nhanh: OEM (Original Equipment Manufacturing) là nhà máy sản xuất theo công thức, yêu cầu của bạn. ODM (Original Design Manufacturing) là nhà máy tự phát triển công thức và bạn gắn thương hiệu lên. MOQ (Minimum Order Quantity) là số lượng đặt tối thiểu cho mỗi lần sản xuất. Bao bì thường có MOQ riêng, không đi theo MOQ của phần kem bên trong.
Lưu ý pháp lý: bài rà soát tháng 09/2026 theo các văn bản sau:
- Thông tư 06/2011/TT-BYT, sửa đổi bởi Thông tư 29/2020/TT-BYT và Thông tư 34/2025/TT-BYT.
- Thông tư 41/2023/TT-BTC về phí công bố mỹ phẩm.
- Thông tư 263/2016/TT-BTC và Thông tư 64/2025/TT-BTC về phí sở hữu công nghiệp.
- Nghị định 125/2022/NĐ-CP (thuế VKFTA) và Nghị định 174/2025/NĐ-CP (giảm thuế GTGT).
Bước 1: Nhà máy Hàn Quốc yêu cầu MOQ bao nhiêu cho một mã skincare?
Thường khoảng 3.000 sản phẩm mỗi mã với nhà máy ODM lớn. Nhà máy nhỏ có thể yêu cầu 5.000 sản phẩm cho lô đầu, trong khi một số hãng lớn chủ động linh hoạt với đơn dưới 3.000 chiếc. Con số cuối cùng phụ thuộc loại sản phẩm, vỏ chai và việc bạn dùng công thức có sẵn hay phát triển mới.
| Nguồn | Thông tin về MOQ | Ghi chú |
|---|---|---|
| Korea JoongAng Daily (12/2025) | ODM thường yêu cầu khoảng 3.000 sản phẩm, tổng chi phí khoảng 20–30 triệu won | Mô tả quy trình chung khi làm thương hiệu với ODM |
| Cosmax (Etoday, 07/2024) | Áp MOQ linh hoạt cho đơn từ 3.000 chiếc trở xuống, tùy điều kiện từng khách | Cosmax có khoảng 1.000 khách hàng là thương hiệu indie trong nước |
| Kolmar Korea (Kukmin Ilbo, 07/2026) | MOQ "linh hoạt", không công bố con số | Thương hiệu indie chiếm trung bình 53% khách hàng từ năm 2023 |
| Hanform Cosmetics (trang doanh nghiệp) | Lô đầu tối thiểu 5.000 chiếc | Khuyến nghị ngân sách nguyên phụ liệu lô đầu khoảng 10–15 triệu won trở lên |
Nguồn: Korea JoongAng Daily · Etoday — Cosmax hỗ trợ thương hiệu indie · Kukmin Ilbo — Kolmar Korea · Hanform Cosmetics

Thị trường gia công ở Hàn Quốc đang nghiêng về đơn nhỏ. Theo Etoday, dựa trên danh sách của Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc (MFDS), số doanh nghiệp chịu trách nhiệm bán mỹ phẩm đăng ký mới tăng từ 2.585 (năm 2022) lên 4.071 (năm 2025), tức tăng 57,5%. Phần lớn là thương hiệu không có nhà máy, thuê gia công toàn bộ. Nhà máy vì vậy quen với đơn nhỏ hơn trước, nhưng đơn càng nhỏ thì giá mỗi sản phẩm càng cao.
Nguồn: Etoday (07/9/2026) — Số đăng ký mới doanh nghiệp chịu trách nhiệm bán mỹ phẩm theo dữ liệu MFDS
Khi hỏi MOQ, hãy hỏi riêng ba con số: MOQ phần dung dịch, MOQ vỏ chai và MOQ hộp giấy. Nhiều nhà máy nhận sản xuất 1.000 chiếc, nhưng vỏ chai in logo riêng lại phải đặt 2.000–3.000 chiếc. Dùng vỏ trơn có sẵn và in nhãn dán là cách hạ MOQ bao bì cho lô thử.
Bước 2: Chi phí sản xuất một mã gồm những khoản nào?
Gồm bốn khoản: dung dịch (tính theo gam), vỏ chai, hộp giấy và phí gia công, cộng thêm chi phí phát triển công thức nếu làm mới. Theo bảng giá tham khảo của một đơn vị tại Hàn, một chai toner 200 ml khoảng 2.150 won, tức lô 5.000 chai khoảng 10,75 triệu won. Kem và chống nắng đắt hơn nhiều vì dung dịch đắt hơn.
| Khoản mục | Mức tham khảo |
|---|---|
| Dung dịch toner | 1–2 won/g |
| Dung dịch lotion | 3–4 won/g |
| Kem dưỡng | 5–6 won/g |
| Sản phẩm màu, chống nắng | 20–30 won/g |
| Vỏ chai 100 ml | 500–2.000 won trở lên |
| Hộp giấy | Khoảng 250 won |
| Phí gia công | Khoảng 500 won/chiếc |
Nguồn: Selfcos — Bảng chi phí gia công mỹ phẩm tham khảo

Đây là bảng giá của một doanh nghiệp dịch vụ, công bố năm 2023. Hãy dùng để ước tính cấu trúc chi phí chứ không dùng làm báo giá. Các khoản thường phát sinh ngoài bảng:
- Phát triển hoặc chỉnh công thức, làm mẫu thử nhiều vòng.
- Thiết kế nhãn, khuôn in, bản in hộp.
- Kiểm nghiệm độ ổn định, thử kích ứng hoặc thử công dụng nếu muốn ghi công dụng trên nhãn.
- Phí xin giấy tờ ở Hàn Quốc. Ví dụ: Hiệp hội Mỹ phẩm Hàn Quốc (KCA) thu 20.000 won (hội viên) hoặc 40.000 won (không phải hội viên) cho giấy chứng nhận tối đa 10 sản phẩm, từ sản phẩm thứ 11 thêm 1.000 won mỗi sản phẩm.
- Cước vận chuyển, bảo hiểm và phí làm hàng.
Nguồn: KCA — Thông báo phí cấp giấy chứng nhận từ 01/01/2025
Bước 3: Ai đứng tên sản phẩm ở Hàn Quốc, và vì sao điều này quyết định CFS?
Theo KCA, nhà máy nhận OEM cho công ty nước ngoài để xuất khẩu phải có tư cách doanh nghiệp chịu trách nhiệm bán mỹ phẩm. CFS (Certificate of Free Sale — giấy chứng nhận lưu hành tự do) dùng cho Việt Nam phải ghi rõ sản phẩm đang bán tại Hàn Quốc. Hàng chỉ sản xuất để xuất khẩu vì vậy khó có CFS hợp lệ.
Theo thông báo của KCA ngày 13/02/2024, nhà máy nhận đơn OEM của công ty nước ngoài rồi xuất khẩu thẳng phải có tư cách doanh nghiệp chịu trách nhiệm bán mỹ phẩm (화장품책임판매업자) và phải báo cáo sản lượng. CFS dạng "giấy chứng nhận sản xuất – bán" cũng chỉ cấp cho doanh nghiệp có tư cách này.
Nguồn: KCA — Thông báo về sản phẩm OEM xuất khẩu (13/02/2024) · KCA — Quy trình cấp giấy chứng nhận
Trang hỏi đáp của KCA ghi rõ: Trung Quốc, Việt Nam và Indonesia yêu cầu giấy chứng nhận có nội dung sản phẩm đang được bán tại Hàn Quốc, nên người xin phải nộp chứng từ bán hàng nội địa. Mẫu giấy cũ không cần chứng từ này, dành cho hàng OEM, không dùng được cho ba nước trên. Trước khi ký hợp đồng, hãy hỏi nhà máy bằng văn bản: ai sẽ đứng tên sản phẩm tại Hàn Quốc, và sản phẩm có được bán ở Hàn để xin CFS dùng cho Việt Nam hay không.
Nguồn: KCA — Hỏi đáp về cấp giấy chứng nhận
Phía Việt Nam, CFS là giấy bắt buộc trong hồ sơ công bố mỹ phẩm Hàn Quốc. Khoản 4 Điều 4 Thông tư 06/2011/TT-BYT chỉ miễn CFS khi sản phẩm sản xuất tại nước thành viên CPTPP, hoặc đã có số công bố tại một nước ASEAN, và Hàn Quốc không thuộc CPTPP. CFS phải còn hạn; nếu CFS không ghi thời hạn thì phải được cấp trong vòng 24 tháng. CFS cũng phải hợp pháp hóa lãnh sự, trừ trường hợp được miễn theo điều ước quốc tế. Công ước Apostille có hiệu lực với Việt Nam từ 11/9/2026, nhưng Cục Quản lý Dược chưa có hướng dẫn riêng về việc nhận giấy có dấu Apostille.
Nguồn: Văn bản hợp nhất Thông tư 06/2011/TT-BYT về quản lý mỹ phẩm (Cục Quản lý Dược) · Bộ Tư pháp — Việt Nam gia nhập Công ước Apostille
Bước 4: Làm thương hiệu riêng tại Việt Nam tốn những chi phí pháp lý nào?
Có hai khoản chính: công bố sản phẩm mỹ phẩm, 500.000 đồng mỗi hồ sơ, và đăng ký nhãn hiệu tại Cục Sở hữu trí tuệ, gồm lệ phí nộp đơn, phí tra cứu và phí thẩm định. Ngoài ra còn chi phí dịch thuật, hợp pháp hóa giấy tờ, và chi phí lập hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) để lưu tại doanh nghiệp.

Doanh nghiệp đứng tên công bố phải có chức năng kinh doanh mỹ phẩm tại Việt Nam. Hàng nhập khẩu nộp hồ sơ tại Cục Quản lý Dược. Cục cấp số tiếp nhận trong 03 ngày làm việc kể từ khi nhận hồ sơ hợp lệ và lệ phí; số tiếp nhận có giá trị 05 năm. Vì bạn không phải nhà sản xuất, hồ sơ cần giấy ủy quyền của nhà sản xuất hoặc chủ sở hữu sản phẩm. Với hàng nhập khẩu, giấy này phải chứng thực chữ ký và hợp pháp hóa lãnh sự, và phải có cam kết cung cấp đủ PIF. Hồ sơ theo Điều 4 không có phiếu kiểm nghiệm: cơ quan quản lý kiểm tra sau khi sản phẩm được bán ra.
Nguồn: Văn bản hợp nhất Thông tư 06/2011/TT-BYT (Điều 3, 4, 6, 7, 10, 11) · Thông tư 34/2025/TT-BYT
| Khoản | Mức thu | Căn cứ |
|---|---|---|
| Thẩm định công bố sản phẩm mỹ phẩm | 500.000 đồng/hồ sơ | Thông tư 41/2023/TT-BTC (thay Thông tư 277/2016/TT-BTC) |
| Lệ phí nộp đơn nhãn hiệu (1 nhóm) | 150.000 đồng; giảm 50% đến hết 31/12/2026 | Thông tư 263/2016/TT-BTC, Thông tư 64/2025/TT-BTC |
| Phí tra cứu nhãn hiệu (1 nhóm, tối đa 6 sản phẩm) | 180.000 đồng; thêm 30.000 đồng/sản phẩm từ sản phẩm thứ 7 | Thông tư 263/2016/TT-BTC |
| Phí thẩm định nội dung (1 nhóm, tối đa 6 sản phẩm) | 550.000 đồng; thêm 120.000 đồng/sản phẩm từ sản phẩm thứ 7 | Thông tư 263/2016/TT-BTC |
| Phí công bố, phí đăng bạ, lệ phí cấp văn bằng | 120.000 đồng mỗi khoản; lệ phí cấp văn bằng giảm 50% đến hết 31/12/2026 | Thông tư 263/2016/TT-BTC, Thông tư 64/2025/TT-BTC |
Nguồn: Thông tư 41/2023/TT-BTC về phí trong lĩnh vực dược, mỹ phẩm · Thông tư 263/2016/TT-BTC về phí, lệ phí sở hữu công nghiệp · Cục Sở hữu trí tuệ — Triển khai Thông tư 64/2025/TT-BTC
Thông tư 64/2025/TT-BTC chỉ giảm 50% các khoản lệ phí sở hữu công nghiệp, không giảm phí tra cứu và phí thẩm định. Thông tư này cũng không giảm phí công bố mỹ phẩm. Theo thông báo của Cục Sở hữu trí tuệ, từ 01/4/2026 đến 31/12/2026, Thông tư 29/2026/TT-BTC miễn lệ phí nộp đơn và lệ phí cấp văn bằng nếu làm thủ tục qua ứng dụng VNeID. Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi (Luật 131/2025/QH15, hiệu lực 01/4/2026) rút thời hạn thẩm định nội dung đơn nhãn hiệu từ 09 tháng xuống 05 tháng.
Nguồn: Cục Sở hữu trí tuệ — Triển khai Thông tư 29/2026/TT-BTC · Nội dung mới của Luật sửa đổi, bổ sung Luật Sở hữu trí tuệ
Nộp đơn nhãn hiệu tại Việt Nam trước khi đặt in bao bì. Nhãn hiệu phải chờ nhiều tháng mới được cấp, nếu đổi tên sau khi đã in vỏ chai 3.000 chiếc thì toàn bộ số vỏ đó bỏ đi.
Bước 5: Thuế nhập khẩu mỹ phẩm Hàn Quốc tính thế nào?
Có C/O ưu đãi theo Hiệp định VKFTA, kem và lotion dưỡng da (mã HS 3304.99.30) chịu thuế nhập khẩu 0%. Nếu không có C/O, thuế suất ưu đãi thông thường (MFN) của mã này là 18%. Son và phấn mắt có thuế VKFTA 5%. Sau đó cộng thuế giá trị gia tăng, hiện ở mức 8% đến hết 31/12/2026 với phần lớn hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả | Thuế VKFTA 2026 | Thuế MFN |
|---|---|---|---|
| 3304.99.30 | Kem, lotion bôi mặt, bôi da | 0% | 18% |
| 3304.10.00 | Chế phẩm trang điểm môi | 5% | 20% |
| 3304.20.00 | Chế phẩm trang điểm mắt | 5% | 22% |
Nguồn: Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt VKFTA theo Nghị định 125/2022/NĐ-CP (Trung tâm WTO) · Nghị định 26/2023/NĐ-CP về Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi
Nghị định 174/2025/NĐ-CP giảm thuế giá trị gia tăng từ 10% xuống 8% từ 01/7/2025 đến hết 31/12/2026, trừ một số nhóm như viễn thông, tài chính, bất động sản, kim loại và hàng chịu thuế tiêu thụ đặc biệt. Mỹ phẩm không thuộc các nhóm bị loại trừ này. Dù vậy, bạn vẫn nên nhờ đại lý hải quan đối chiếu phụ lục của nghị định theo đúng mã hàng. Mã HS của từng sản phẩm phải xác định theo thành phần và công dụng thực tế, không nên chọn theo tên thương mại.
Nguồn: Báo Chính phủ — Giảm thuế giá trị gia tăng từ 01/7/2025 đến hết 31/12/2026
Bước 6: Lập ngân sách lô đầu như thế nào cho an toàn?
Tính cho từng mã: chi phí sản xuất theo MOQ, bao bì, giấy tờ ở Hàn Quốc, vận chuyển và thuế, rồi cộng chi phí pháp lý tại Việt Nam và một khoản dự phòng. Nên bắt đầu với ít mã, dùng vỏ chai có sẵn, và chỉ đặt cọc khi đã rõ ai đứng tên sản phẩm tại Hàn Quốc và CFS xin được hay không.

Checklist trước khi đặt cọc cho nhà máy:
- Có báo giá tách riêng dung dịch, vỏ chai, hộp giấy, phí gia công và phí phát triển công thức cho từng mã.
- Biết MOQ của từng phần, và có phương án vỏ chai có sẵn để giảm MOQ bao bì.
- Nhà máy xác nhận bằng văn bản ai là doanh nghiệp chịu trách nhiệm bán sản phẩm tại Hàn Quốc.
- Nhà máy cam kết cấp CFS hợp lệ cho Việt Nam, giấy ủy quyền và tài liệu để lập PIF.
- Công thức đã được đối chiếu với danh mục chất cấm, chất hạn chế đang áp dụng tại Việt Nam.
- Đã nộp đơn đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam, và thiết kế nhãn đã chừa chỗ cho nhãn phụ tiếng Việt.
- Đã xác định mã HS và xin nhà máy cung cấp C/O ưu đãi VKFTA.
- Ngân sách có khoản dự phòng cho mẫu thử bổ sung và thời gian chờ giấy tờ.
Câu hỏi thường gặp
Có đặt gia công mỹ phẩm Hàn Quốc dưới 1.000 sản phẩm một mã được không?
Có thể, nhưng không phổ biến và giá mỗi sản phẩm sẽ cao hơn. Các nguồn công khai cho thấy mức thường gặp là 3.000–5.000 sản phẩm, và các hãng lớn chỉ nói "linh hoạt" với đơn nhỏ. Hãy hỏi thêm về vỏ chai có sẵn, vì phần bao bì thường là thứ đẩy MOQ lên.
Làm ODM với công thức có sẵn thì có đăng ký nhãn hiệu riêng được không?
Được. Nhãn hiệu là tên và logo của bạn, đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ, không phụ thuộc vào việc ai sở hữu công thức. Quyền sử dụng công thức và phạm vi độc quyền phải được ghi rõ trong hợp đồng với nhà máy.
Công bố mỹ phẩm có bắt buộc kiểm nghiệm sản phẩm trước không?
Không bắt buộc trong hồ sơ công bố. Điều 4 Thông tư 06/2011/TT-BYT không yêu cầu phiếu kiểm nghiệm, nhưng doanh nghiệp phải lưu PIF và chịu trách nhiệm về an toàn sản phẩm khi bị hậu kiểm. Có kết quả kiểm nghiệm sẵn giúp bạn chứng minh công dụng ghi trên nhãn và tránh bị thu hồi.
Thành phần được phép dùng ở Hàn Quốc có chắc được phép ở Việt Nam không?
Không chắc. Việt Nam áp dụng danh mục chất cấm, chất hạn chế theo Hiệp định mỹ phẩm ASEAN, và danh mục này có thể thay đổi. Ví dụ, theo Quyết định 126/QĐ-QLD ngày 03/3/2026, 291 sản phẩm chứa chất nằm trong danh mục cấm đã bị đình chỉ lưu hành và thu hồi. Hãy đối chiếu công thức trước khi chốt sản xuất.
Sản phẩm sản xuất ở Hàn Quốc nhưng thương hiệu của doanh nghiệp Việt thì ghi nhãn thế nào?
Xuất xứ ghi theo nơi sản xuất, tức Hàn Quốc. Nhãn phụ tiếng Việt ghi doanh nghiệp của bạn là tổ chức chịu trách nhiệm đưa sản phẩm ra thị trường, theo Nghị định 37/2026/NĐ-CP. Hãy thống nhất bố cục nhãn với nhà máy ngay khi duyệt bao bì để khỏi phải dán đè nhiều lớp.
Mở ra cơ hội trở thành nhà phân phối mỹ phẩm Hàn Quốc cùng Makenov
Kết nối với nhà cung cấp Hàn Quốc, tìm kiếm cơ hội phân phối, yêu cầu báo giá, nhận hàng mẫu và trao đổi điều kiện nhập hàng — tất cả trên một nền tảng, dù bạn ở bất cứ đâu.
Xem lịch gặp mặtĐủ 5 doanh nghiệp, nhà cung cấp sang tận nơi
Hãy đăng ký gặp nhà cung cấp bạn quan tâm. Khi đủ số lượng, đại diện nhà cung cấp sẽ sang Việt Nam gặp trực tiếp 1:1.
Xem lịch gặp mặt
